dầu lòng

dầu lòng

Các vị khách quý cứ dầu lòng dạo chơi trong vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự do, tùy ý, theo ý mình: Chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách tự do, không bị ràng buộc, theo ý muốn của bản thân.
    • Chịu khó, chịu phiền: Chỉ sự sẵn lòng, chịu khó làm một việc đó, thường để giúp đỡ hoặc chiều theo người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các vị khách quý cứ dầu lòng dạo chơi trong vườn. (Quý khách cứ tự nhiên dạo chơi trong vườn.)
    • Xin ông dầu lòng chờ một lát. (Xin ông vui lòng chịu khó chờ một lát.)
    • Mọi việc trong nhà, cứ dầu lòng sắp đặt. (Mọi việc trong nhà, cứ tùy ý sắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu lòng mặc ý": hoàn toàn tự do, muốn làm thì làm.

    • Con cái đã trưởng thành, cha mẹ có thể dầu lòng mặc ý nghỉ ngơi. (Con cái đã trưởng thành, cha mẹ có thể hoàn toàn tự do nghỉ ngơi.)
  • "xin dầu lòng": một cách nói lịch sự, khiêm nhường để nhờ vả hoặc đề nghị ai đó bỏ chút công sức.

    • Xin ngài dầu lòng chỉ giáo cho. (Xin ngài vui lòng chỉ dạy cho.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu (từ cổ, liên quan): có nghĩa là "", "dẫu", "mặc dù", thể hiện sự nhượng bộ. "Dầu lòng" có thể được hiểu "theo lòng mình", "mặc cho lòng mình".
  • Tùy ý (từ hiện đại, gần nghĩa): tự do theo ý mình.
  • Tự tiện (từ hiện đại, gần nghĩa): làm theo ý mình, nhưng thường mang sắc thái thiếu cân nhắc, không xem xét đến người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tự do: không bị ràng buộc.
  • Tùy thích: thích làm thì làm.
  • Vui lòng: sẵn lòng, chiều theo (thường dùng trong đề nghị lịch sự).
  • Chịu khó: bỏ công sức ra.
Lưu ý về từ vựng
  • "Dầu lòng" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương cổ, lời nói trang trọng hoặc lịch sự ngày xưa.
  • Trong giao tiếp hiện nay, các từ như "tự nhiên", "tùy ý", "vui lòng", "làm ơn" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt các ý nghĩa tương ứng.